Tính năng và lợi ích
- Cần cẩu dạng ống lồng: Với cần cẩu dạng ống lồng có thể kéo dài tới 4 mét, chiếc xe nâng này mang lại tầm với và tính linh hoạt tuyệt vời. Bạn có thể dễ dàng nâng và di chuyển tải nặng đến những khu vực khó tiếp cận một cách dễ dàng.
- Thiết kế nhỏ gọn: Mặc dù có phạm vi hoạt động ấn tượng nhưng xe nâng này có thiết kế nhỏ gọn cho phép di chuyển trong không gian chật hẹp. Nó có thể dễ dàng di chuyển quanh các góc, qua các lối đi hẹp và trong không gian làm việc hạn chế.
- Động cơ mạnh mẽ: Xe nâng được trang bị động cơ diesel mạnh mẽ mang lại công suất lên tới 48 kW. Điều này cho phép nó nâng tải nặng lên tới 3,5 tấn một cách dễ dàng.
- Sự thoải mái của người vận hành: Cabin được thiết kế hướng đến sự thoải mái của người vận hành. Nó có thiết kế rộng rãi và tiện dụng giúp giảm mệt mỏi cho người vận hành và cải thiện năng suất. Xe nâng còn được trang bị một số tính năng an toàn, bao gồm dây an toàn, đèn cảnh báo và phanh khẩn cấp.
- Bảo trì dễ dàng: Xe nâng được thiết kế để dễ bảo trì, với các bộ phận dễ tiếp cận và tiếp cận dịch vụ nhanh chóng. Điều này giúp giảm thời gian ngừng hoạt động và đảm bảo xe nâng luôn hoạt động với hiệu suất cao nhất.
Dự án
1
Xe nâng kính thiên văn ở Ả Rập Saudi
2
Xe nâng 3 tấn ở Philippines
3
Xe nâng kính thiên văn 3,5 tấn ở Panama
Chú phổ biến: Nhà cung cấp, nhà sản xuất xe nâng ống lồng 3,5 tấn, giá bán
| Người mẫu | T3007 | T4007 | T5010 | |
| Nâng tạ | Tối đa. 7000mm | Tối đa. 7000mm | Tối đa. 9600mm | |
| Trọng tải | Tối đa. 3000kg | Tối đa. 4000kg | Tối đa. 5000kg | |
| Động cơ | 76kw (Thương hiệu: YUNNEI) | 74kw (Thương hiệu: YUCHAI) | 97kw (DF CUMMINS) | |
| Chân hỗ trợ mở rộng | KHÔNG | KHÔNG | ĐÚNG | |
| Xử lý hoạt động | Điều khiển thí điểm thủy lực | |||
| Hệ thống thủy lực | Bơm bánh răng, van kiểm tra ống xả | |||
| Quá trình lây truyền | Truyền động tĩnh thủy lực | |||
| Kích thước (không bao gồm nĩa) | 4650 * 2150 * 2300mm | 4730 * 2390 * 2485mm | 6094 * 2520 * 2790mm | |
| Kích thước càng nâng ((L*W*T) | 1220*150*50mm (Dĩa tự cân bằng) | |||
| Tốc độ di chuyển (không tải) | 28km/giờ | 28km/giờ | 25km/giờ | |
| Tối đa. Khả năng phân loại | 25 độ | 25 độ | 20 độ | |
| Thiết bị lái |
Lái xe bốn bánh
Tay lái bốn bánh (Tay lái cua) |
|||
|
Lốp xe
(Thiết bị thay lốp nhanh, lốp khí nén) |
16/70-20 | 16/70-24 | 16/70-24 | |








